(A+B)2=A2+2AB+B2
(A−B)2=A2−2AB+B2
A2−B2=(A+B)(A−B)
Bài 1: Thực hiện phép tính
a) (2x+1)2 d) (52−x)2
b) (3−2y)2 e) (2x+8y)2
c) (x2−y)2 f) (−3x+5y)2
Bài 2: Khai triển các biểu thức sau
a) (x3+4y)2 d) (3x+52y)2
b) (1x−3y)2 e) (x2−2y)2
c) (3x−4y)2 f) (x−2y−3)2
Bài 3: Viết các biểu thức sau dưới dạng bình phương của một tổng hoặc hiệu
a) x2+4x+4 d) 4x2+4y2−8xy
b) −8x+16+x2 e) 9x2−12x+4
c) x24+x+1 f) xy2+14x2y4+1
Bài 4: Khai triển các biểu thức sau:
a) A=(x+y+z)2
b) B=(x−y−z)2
c) C=(x−y+z)2
d) D=(x+1−2y)2
Bài 5: Rút gọn các biểu thức sau:
a) A=(2x+y)2−(y−2x)2
b) B=x2−y2+(x−y)2
Bài 6: Tính giá trị của biểu thức
a) A=x2+8x+16 tại x=16
b) B=x2−14x+49 tại x=27
c) C=x2−y2 tại x=66 và y=34
Bài 7: Chứng minh rằng
a) (x+y+z)2=x2+y2+z2+2xy+2yz+2zx
b) (x−y−z)2=x2+y2−z2−2xy−2zx+2zy
c) (x2+y2)(z2+t2)=(xz+yt)2+(xt−yz)2
d) (x+y)2−(x−y)(x+y)=2y(x+y)
Bài 8: Tìm giá trị lớn nhất hoặc giá trị nhỏ nhất của biểu thức
a) A=x2+3x+3 d) D=−4x2+4x+1
b) B=x2+4x+9 e) E=116x2−9x+10
c) C=x+1−x2 f) F=4x4+12x2+11
Bài 9: Tính nhanh giá trị của biểu thức
P=(22+42+62+…+1002)−(12+32+52+…+992)
Hướng dẫn:
P=(22−12)+(42−32)+(62−52)…+(1002−992)P=3+7+11+…+199P=50.(33+199)2=5050